-
- Tổng tiền thanh toán:
Kiểu cảm biến through-beam cho khoảng cách phát hiện định mức 10 m.
Dùng LED đỏ 660 nm, thuận tiện quan sát khi căn chỉnh trục quang ngoài hiện trường.
Ngõ ra PNP open collector, phù hợp nhiều hệ PLC và input DC chuẩn vào dương.
Phiên bản cáp liền 2 m, triển khai gọn, không cần đầu nối trung gian.
Thời gian đáp ứng operate/reset 1 ms max., dùng tốt cho ứng dụng đếm và phát hiện tốc độ cao.
Hỗ trợ Light-ON / Dark-ON selectable trên bộ thu.
Thân cảm biến compact, IP67, phù hợp môi trường công nghiệp có bụi và ẩm.
Có thể dùng thêm slit E39-S65A đến E39-S65F nếu cần thu hẹp chùm tia để phát hiện chi tiết nhỏ hơn.
Thông số kỹ thuật
| Series | OMRON E3Z – Compact Photoelectric Sensor with Built-in Amplifier |
|---|---|
| Model | E3ZG-T81A 2M |
| Phương thức cảm biến | Thu phát rời (Through-beam) |
| Kiểu ngõ ra | PNP open collector (trên receiver) |
| Nguồn cấp | 12 đến 24 VDC ±10%, ripple (p-p) 10% max. |
| Khoảng cách phát hiện định mức | 10 m |
| Đối tượng phát hiện chuẩn | Vật mờ đục, đường kính tối thiểu 12 mm |
| Nguồn sáng | LED đỏ 660 nm |
| Góc định hướng | Cả emitter và receiver: 3 đến 15° |
| Dòng tiêu thụ | 35 mA max. (Emitter: 15 mA max.; Receiver: 20 mA max.) |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ đấu ngược cực nguồn, bảo vệ ngắn mạch ngõ ra và bảo vệ đảo cực ngõ ra |
| Thời gian đáp ứng | Operate hoặc reset: 1 ms max. |
| Chế độ hoạt động | Light-ON / Dark-ON selectable |
| Điều chỉnh độ nhạy | Biến trở 1 vòng |
| Thông số tải ngõ ra | Điện áp tải tối đa 26.4 VDC; dòng tải tối đa 100 mA; điện áp dư: 1 V max. khi tải dưới 10 mA, 2 V max. khi tải 10 đến 100 mA |
| Cấp bảo vệ | IEC, IP67 |
| Ánh sáng môi trường cho phép | Đèn sợi đốt: 3,000 lx max.; ánh sáng mặt trời: 10,000 lx max. |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -25 đến 55°C, không đóng băng và không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến 70°C, không đóng băng và không ngưng tụ |
| Độ ẩm môi trường | Vận hành 35% đến 85%; lưu trữ 35% đến 95%, không ngưng tụ |
| Điện trở cách điện | 20 MΩ min. tại 500 VDC |
| Độ bền điện môi | 1,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Độ bền rung | 10 đến 55 Hz, biên độ kép 1.5 mm, 2 giờ theo mỗi trục X, Y, Z |
| Độ bền sốc | 500 m/s², 3 lần theo mỗi trục X, Y, Z |
| Kiểu kết nối | Cáp liền, chiều dài tiêu chuẩn 2 m; emitter dùng cáp 2 lõi, receiver dùng cáp 3 lõi |
| Tiết diện dây dẫn | 0.2 mm² (AWG24), đường kính cách điện khoảng 1.1 mm |
| Chỉ thị | Receiver: đèn hoạt động màu cam và đèn ổn định màu xanh; Emitter: đèn nguồn màu cam |
| Vật liệu vỏ | PBT (polybutylene terephthalate) |
| Vật liệu thấu kính | Modified polyarylate |
| Trọng lượng (đóng gói) | Xấp xỉ 120 g |
Lưu ý lắp đặt & an toàn
- Không dùng E3Z-T81A 2M cho mục đích bảo vệ an toàn con người hoặc các chức năng safety-rated.
- Phiên bản này dùng ánh sáng đỏ nên rất thuận tiện cho căn chỉnh, nhưng khi setup vẫn nên chốt vị trí dựa trên trạng thái ổn định của receiver để đạt biên độ làm việc tốt hơn.
- Với ngõ ra PNP, tải phải mắc giữa dây đen và 0 V. Khi thay thế cảm biến từ NPN sang PNP hoặc ngược lại, cần kiểm tra lại sơ đồ input PLC trước khi cấp nguồn.
- Dùng vít M3 để lắp cảm biến, mô-men siết tối đa 0.53 N·m. Không siết quá lực để tránh làm lệch thân hoặc biến dạng giá đỡ.
- Không vận hành vượt quá dải nhiệt độ, độ ẩm, rung, sốc và mức ánh sáng môi trường mà datasheet cho phép.
- Nên đi riêng dây tín hiệu cảm biến khỏi dây động lực, biến tần và contactor để hạn chế nhiễu và tránh tín hiệu dao động.
- Nếu cần phát hiện chi tiết nhỏ hơn hoặc thu hẹp vùng tia, có thể cân nhắc dùng thêm slit E39-S65A đến E39-S65F theo đúng khoảng cách làm việc.
- Vệ sinh bề mặt quang học định kỳ và kiểm tra lại độ đồng trục giữa emitter – receiver sau mỗi lần bảo trì cơ khí hoặc thay gá đỡ.
