-
- Tổng tiền thanh toán:
Kiểu cảm biến through-beam cho khoảng cách phát hiện định mức tới 15 m.
Ngõ ra PNP open collector, thuận tiện ghép với PLC và input DC chuẩn vào dương.
Phiên bản cáp liền 2 m, triển khai nhanh, ít phát sinh phụ kiện kết nối.
Sử dụng LED hồng ngoại 870 nm, phù hợp nhiều bài toán phát hiện vật đi qua ổn định.
Thời gian đáp ứng operate/reset 1 ms max., phù hợp cho đếm tốc độ cao.
Cho phép chọn Light-ON / Dark-ON trực tiếp trên receiver.
Cấp bảo vệ IP67, dùng tốt trong môi trường công nghiệp có bụi và ẩm.
Lệch trục cơ khí và trục quang nhỏ, giúp việc căn chỉnh emitter – receiver nhanh và dễ hơn.
Thông số kỹ thuật
| Series | OMRON E3Z – Compact Photoelectric Sensor with Built-in Amplifier |
|---|---|
| Model | E3ZG-T81 2M |
| Phương thức cảm biến | Thu phát rời (Through-beam) |
| Ngõ ra | PNP open collector |
| Nguồn cấp | 12 đến 24 VDC ±10%, ripple (p-p) 10% max. |
| Khoảng cách phát hiện định mức | 15 m |
| Đối tượng phát hiện chuẩn | Vật mờ đục, đường kính tối thiểu 12 mm |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại 870 nm |
| Góc định hướng | Cả emitter và receiver: 3 đến 15° |
| Dòng tiêu thụ | 35 mA max. (Emitter: 15 mA max.; Receiver: 20 mA max.) |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ đấu ngược cực nguồn, bảo vệ ngắn mạch ngõ ra, bảo vệ đảo cực ngõ ra |
| Thời gian đáp ứng | Operate hoặc reset: 1 ms max. |
| Chế độ hoạt động | Light-ON / Dark-ON selectable |
| Điều chỉnh độ nhạy | Biến trở 1 vòng |
| Thông số tải ngõ ra | Điện áp tải tối đa 26.4 VDC; dòng tải tối đa 100 mA; điện áp dư: 1 V max. khi tải dưới 10 mA, 2 V max. khi tải 10 đến 100 mA |
| Cấp bảo vệ | IEC, IP67 |
| Ánh sáng môi trường cho phép | Đèn sợi đốt: 3,000 lx max.; ánh sáng mặt trời: 10,000 lx max. |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -25 đến 55°C, không đóng băng và không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến 70°C, không đóng băng và không ngưng tụ |
| Độ ẩm môi trường | Vận hành 35% đến 85%; lưu trữ 35% đến 95%, không ngưng tụ |
| Điện trở cách điện | 20 MΩ min. tại 500 VDC |
| Độ bền điện môi | 1,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Độ bền rung | 10 đến 55 Hz, biên độ kép 1.5 mm, 2 giờ theo mỗi trục X, Y, Z |
| Độ bền sốc | 500 m/s², 3 lần theo mỗi trục X, Y, Z |
| Kiểu kết nối | Cáp liền; chiều dài tiêu chuẩn 2 m. Emitter dùng cáp 2 lõi, receiver dùng cáp 3 lõi |
| Tiết diện dây dẫn | 0.2 mm² (AWG24), đường kính cách điện khoảng 1.1 mm |
| Chỉ thị | Receiver: đèn hoạt động màu cam và đèn ổn định màu xanh; Emitter: đèn nguồn màu cam |
| Vật liệu vỏ | PBT (polybutylene terephthalate) |
| Vật liệu thấu kính | Modified polyarylate |
| Trọng lượng (đóng gói) | Xấp xỉ 120 g |
Lưu ý lắp đặt & an toàn
- Không sử dụng E3Z-T81 2M cho mục đích bảo vệ an toàn con người hoặc các mạch safety-rated.
- Khi đấu dây, cần phân biệt rõ ngõ ra PNP: tải phải mắc giữa dây đen và 0 V. Đây là điểm rất dễ nhầm khi thay thế từ model NPN sang PNP.
- Nên căn chỉnh emitter và receiver theo cùng trục cơ khí để tận dụng ưu điểm lệch trục quang nhỏ của dòng E3Z và rút ngắn thời gian setup.
- Với đầu nối kim loại M8 của các model connector, mô-men siết khuyến nghị là 0.3 đến 0.4 N·m. Riêng bản cáp liền như E3Z-T81 2M không có đầu M8 trên thân, nhưng vẫn cần tránh kéo căng cáp tại vị trí ra dây.
- Khi lắp cảm biến bằng vít M3, mô-men siết tối đa là 0.53 N·m. Không siết quá lực để tránh biến dạng thân hoặc giá đỡ.
- Cần tách dây tín hiệu cảm biến khỏi dây nguồn động lực, dây contactor và dây biến tần để giảm nhiễu cho ngõ vào PLC.
- Không vận hành vượt quá dải nhiệt độ, độ ẩm, rung, sốc và mức ánh sáng môi trường mà datasheet cho phép.
- Giá đỡ và phụ kiện phản xạ không đi kèm theo cảm biến; nếu cần lắp đặt cơ khí chắc chắn hơn có thể chọn thêm bracket phù hợp theo không gian máy.
