-
- Tổng tiền thanh toán:
Cấu hình through-beam cho khoảng cách phát hiện định mức tới 15 m, phù hợp các vị trí cần cảm biến đặt xa.
Ngõ ra NPN open collector, dễ ghép PLC và mạch điều khiển 24 VDC.
Phiên bản cáp liền 2 m, lắp nhanh, không cần đầu nối trung gian.
Thời gian đáp ứng 1 ms max., phù hợp các ứng dụng đếm hoặc phát hiện vật đi qua tốc độ cao.
Cho phép chọn Light-ON / Dark-ON bằng công tắc chế độ trên receiver.
Bảo vệ đấu ngược cực nguồn, ngắn mạch ngõ ra và đảo cực ngõ ra.
Cấp bảo vệ IP67, thích hợp môi trường công nghiệp có bụi và ẩm.
Thân cảm biến nhỏ gọn, lệch trục cơ–quang thấp, thuận tiện cho việc căn chỉnh thực tế.
Thông số kỹ thuật
| Series | OMRON E3Z – Compact Photoelectric Sensor with Built-in Amplifier |
|---|---|
| Model | E3ZG-T61 2M |
| Phương thức cảm biến | Thu phát rời (Through-beam) |
| Ngõ ra | NPN open collector |
| Nguồn cấp | 12 đến 24 VDC ±10%, ripple (p-p) 10% max. |
| Khoảng cách phát hiện định mức | 15 m |
| Đối tượng phát hiện chuẩn | Vật mờ đục, đường kính tối thiểu 12 mm (không nhìn xuyên thấu) |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại 870 nm |
| Góc định hướng | Cả emitter và receiver: 3 đến 15° |
| Dòng tiêu thụ | 35 mA max. (Emitter: 15 mA max.; Receiver: 20 mA max.) |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ đấu ngược cực nguồn, bảo vệ ngắn mạch ngõ ra, bảo vệ đảo cực ngõ ra |
| Thời gian đáp ứng | Operate hoặc reset: 1 ms max. |
| Chế độ hoạt động | Light-ON / Dark-ON selectable |
| Điều chỉnh độ nhạy | Biến trở 1 vòng |
| Thông số tải ngõ ra | Điện áp tải tối đa 26.4 VDC; dòng tải tối đa 100 mA; điện áp dư: 1 V max. khi tải < 10 mA, 2 V max. khi tải 10 đến 100 mA |
| Cấp bảo vệ | IEC, IP67 |
| Ánh sáng môi trường cho phép | Đèn sợi đốt: 3,000 lx max.; ánh sáng mặt trời: 10,000 lx max. |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -25 đến 55°C, không đóng băng và không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến 70°C, không đóng băng và không ngưng tụ |
| Độ ẩm môi trường | Vận hành 35% đến 85%; lưu trữ 35% đến 95%, không ngưng tụ |
| Điện trở cách điện | 20 MΩ min. tại 500 VDC |
| Độ bền điện môi | 1,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Độ bền rung | 10 đến 55 Hz, biên độ kép 1.5 mm, 2 giờ theo mỗi trục X, Y, Z |
| Độ bền sốc | 500 m/s², 3 lần theo mỗi trục X, Y, Z |
| Kiểu kết nối | Cáp liền; chiều dài tiêu chuẩn 2 m. Emitter dùng cáp 2 lõi, receiver dùng cáp 3 lõi |
| Vật liệu vỏ | PBT (polybutylene terephthalate) |
| Vật liệu thấu kính | Modified polyarylate |
| Trọng lượng (đóng gói) | Xấp xỉ 120 g |
Lưu ý lắp đặt & an toàn
- Không sử dụng E3Z-T61 2M cho mục đích bảo vệ an toàn con người, interlock an toàn hoặc các chức năng safety-rated.
- Khi đấu dây, cần cấp đúng cực: dây nâu vào +V, dây xanh vào 0 V; dây đen chỉ xuất hiện ở receiver và là ngõ ra điều khiển.
- Với ngõ ra NPN, tải phải mắc giữa nguồn dương và dây đen. Đấu sai kiểu tải là lỗi rất hay gặp khi thay cảm biến.
- Căn chỉnh emitter và receiver theo cùng trục quang, sau đó quan sát đèn ổn định trên receiver để chốt vị trí làm việc ổn định.
- Dùng vít M3 để lắp cảm biến, mô-men siết tối đa 0.53 N·m. Không siết quá lực để tránh biến dạng thân hoặc giá đỡ.
- Không vận hành vượt quá dải nhiệt độ, độ ẩm, rung, sốc và mức ánh sáng môi trường mà datasheet cho phép.
- Nên tách tuyến dây tín hiệu cảm biến khỏi dây động lực, biến tần và contactor để hạn chế nhiễu trên ngõ vào PLC.
- Nếu hệ thống yêu cầu chống nhiễu giữa nhiều cặp thu phát đặt gần nhau, có thể cân nhắc phụ kiện filter hoặc bố trí lắp đặt lệch hướng phù hợp.
