-
- Tổng tiền thanh toán:
Kiểu cảm biến diffuse-reflective, phù hợp các ứng dụng phát hiện vật thể ở cự ly ngắn mà không cần reflector hoặc bộ thu phát rời.
Khoảng cách phát hiện 100 mm với đối tượng chuẩn là giấy trắng 100 × 100 mm, phù hợp cho nhiều cơ cấu kiểm tra có/không trong máy tự động.
Ngõ ra NPN open collector, dễ ghép với PLC và module input DC 24 V.
Phiên bản cáp liền 2 m, thuận tiện cho máy tiêu chuẩn, tủ điện công nghiệp và các vị trí cần đi dây nhanh.
Sử dụng nguồn sáng hồng ngoại 860 nm, phù hợp cho các ứng dụng phát hiện ổn định trong môi trường sản xuất thông dụng.
Thời gian đáp ứng operate hoặc reset 1 ms max., đáp ứng tốt cho bài toán đếm và phát hiện vật chuyển động nhanh.
Độ sai khác hành trình 20% max. của khoảng cách cài đặt, hữu ích khi cần đánh giá độ ổn định điểm tác động trong thực tế.
Cấp bảo vệ IP67, phù hợp môi trường nhà máy có bụi và ẩm.
Thông số kỹ thuật
| Series | OMRON E3Z – Compact Photoelectric Sensor with Built-in Amplifier |
|---|---|
| Model | E3ZG-D61 2M |
| Phương thức cảm biến | Phản xạ khuếch tán (Diffuse-reflective) |
| Kiểu ngõ ra | NPN open collector |
| Nguồn cấp | 12 đến 24 VDC ±10%, ripple (p-p) 10% max. |
| Khoảng cách phát hiện định mức | 100 mm (giấy trắng 100 × 100 mm) |
| Độ sai khác hành trình | 20% max. của khoảng cách cài đặt |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại 860 nm |
| Dòng tiêu thụ | 30 mA max. |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ đấu ngược cực nguồn, bảo vệ ngắn mạch ngõ ra, mutual interference prevention và bảo vệ đảo cực ngõ ra |
| Thời gian đáp ứng | Operate hoặc reset: 1 ms max. |
| Chế độ hoạt động | Light-ON / Dark-ON selectable |
| Điều chỉnh độ nhạy | Biến trở 1 vòng |
| Thông số tải ngõ ra | Điện áp tải tối đa 26.4 VDC; dòng tải tối đa 100 mA; điện áp dư 1 V max. khi tải dưới 10 mA, 2 V max. khi tải 10 đến 100 mA |
| Cấp bảo vệ | IEC, IP67 |
| Ánh sáng môi trường cho phép | Đèn sợi đốt: 3,000 lx max.; ánh sáng mặt trời: 10,000 lx max. |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -25 đến 55°C, không đóng băng và không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến 70°C, không đóng băng và không ngưng tụ |
| Độ ẩm môi trường | Vận hành 35% đến 85%; lưu trữ 35% đến 95%, không ngưng tụ |
| Điện trở cách điện | 20 MΩ min. tại 500 VDC |
| Độ bền điện môi | 1,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Độ bền rung | 10 đến 55 Hz, biên độ kép 1.5 mm, 2 giờ theo mỗi trục X, Y, Z |
| Độ bền sốc | 500 m/s², 3 lần theo mỗi trục X, Y, Z |
| Kiểu kết nối | Cáp liền, chiều dài tiêu chuẩn 2 m |
| Chỉ thị | Đèn hoạt động màu cam, đèn ổn định màu xanh |
| Vật liệu vỏ | PBT (polybutylene terephthalate) |
| Vật liệu thấu kính | Modified polyarylate |
| Trọng lượng (đóng gói) | Xấp xỉ 65 g |
Lưu ý lắp đặt & an toàn
- Không sử dụng E3Z-D61 2M cho mục đích bảo vệ an toàn con người hoặc các chức năng safety-rated.
- Đây là cảm biến phản xạ khuếch tán nên khoảng cách phát hiện phụ thuộc màu sắc, kích thước và độ phản xạ của vật thể thực tế. Nên test trực tiếp với sản phẩm thật trước khi chốt vị trí lắp.
- Khoảng cách 100 mm được xác lập với giấy trắng 100 × 100 mm. Khi đổi sang vật thể tối màu, bóng, trong mờ hoặc bề mặt không đồng đều, khoảng cách thực tế có thể thay đổi đáng kể.
- Với ngõ ra NPN, tải phải mắc giữa nguồn dương và dây đen. Đây là lỗi rất hay gặp khi thay thế cảm biến ngoài hiện trường.
- Nên tránh để nền phía sau quá gần hoặc quá phản xạ nếu cần phân biệt rõ vật thể nhỏ ở cự ly ngắn.
- Dùng vít M3 để lắp cảm biến, mô-men siết tối đa 0.53 N·m. Không siết quá lực để tránh biến dạng thân hoặc giá đỡ.
- Nên đi dây tín hiệu cảm biến tách khỏi dây động lực, dây biến tần và dây contactor để hạn chế nhiễu ngõ vào PLC.
- Vệ sinh định kỳ mặt quang của sensor để tránh giảm độ ổn định phát hiện do bụi bẩn bám lâu ngày.
