-
- Tổng tiền thanh toán:
E3Z-T62 2M OMRON Cảm biến quang thu phát rời.
Kiểu cảm biến through-beam cho khoảng cách phát hiện định mức tới 30 m.
Ngõ ra NPN open collector, dễ ghép với PLC và các module input DC 24 V.
Phiên bản cáp liền 2 m, phù hợp máy tiêu chuẩn và tủ điều khiển công nghiệp.
Sử dụng LED hồng ngoại 870 nm, cho tín hiệu ổn định trong nhiều bài toán phát hiện xa.
Thời gian đáp ứng operate/reset 2 ms max., đủ nhanh cho phần lớn ứng dụng đếm và phát hiện vật đi qua.
Cho phép chọn Light-ON / Dark-ON trực tiếp trên bộ thu.
Cấp bảo vệ IP67, phù hợp môi trường bụi và ẩm trong nhà máy.
Thân cảm biến compact nhưng vẫn đáp ứng tốt các vị trí lắp đặt có khoảng vượt lớn.
Thông số kỹ thuật
| Series | OMRON E3Z – Compact Photoelectric Sensor with Built-in Amplifier |
|---|---|
| Model | E3Z-T62 2M |
| Phương thức cảm biến | Thu phát rời (Through-beam) |
| Kiểu ngõ ra | NPN open collector (trên receiver) |
| Nguồn cấp | 12 đến 24 VDC ±10%, ripple (p-p) 10% max. |
| Khoảng cách phát hiện định mức | 30 m |
| Đối tượng phát hiện chuẩn | Vật mờ đục, đường kính tối thiểu 12 mm |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại 870 nm |
| Góc định hướng | Cả emitter và receiver: 3 đến 15° |
| Dòng tiêu thụ | 35 mA max. (Emitter: 15 mA max.; Receiver: 20 mA max.) |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ đấu ngược cực nguồn, bảo vệ ngắn mạch ngõ ra và bảo vệ đảo cực ngõ ra |
| Thời gian đáp ứng | Operate hoặc reset: 2 ms max. |
| Chế độ hoạt động | Light-ON / Dark-ON selectable |
| Điều chỉnh độ nhạy | Biến trở 1 vòng |
| Thông số tải ngõ ra | Điện áp tải tối đa 26.4 VDC; dòng tải tối đa 100 mA; điện áp dư: 1 V max. khi tải dưới 10 mA, 2 V max. khi tải 10 đến 100 mA |
| Cấp bảo vệ | IEC, IP67 |
| Ánh sáng môi trường cho phép | Đèn sợi đốt: 3,000 lx max.; ánh sáng mặt trời: 10,000 lx max. |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -25 đến 55°C, không đóng băng và không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến 70°C, không đóng băng và không ngưng tụ |
| Độ ẩm môi trường | Vận hành 35% đến 85%; lưu trữ 35% đến 95%, không ngưng tụ |
| Điện trở cách điện | 20 MΩ min. tại 500 VDC |
| Độ bền điện môi | 1,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Độ bền rung | 10 đến 55 Hz, biên độ kép 1.5 mm, 2 giờ theo mỗi trục X, Y, Z |
| Độ bền sốc | 500 m/s², 3 lần theo mỗi trục X, Y, Z |
| Kiểu kết nối | Cáp liền, chiều dài tiêu chuẩn 2 m; emitter dùng cáp 2 lõi, receiver dùng cáp 3 lõi |
| Chỉ thị | Receiver: đèn hoạt động màu cam và đèn ổn định màu xanh; Emitter: đèn nguồn màu cam |
| Vật liệu vỏ | PBT (polybutylene terephthalate) |
| Vật liệu thấu kính | Modified polyarylate |
| Trọng lượng (đóng gói) | Xấp xỉ 120 g |
Lưu ý lắp đặt & an toàn
- Không sử dụng E3Z-T62 2M cho mục đích bảo vệ an toàn con người hoặc các mạch safety-rated.
- Do khoảng cách làm việc lớn, cần căn chỉnh emitter và receiver đồng trục cẩn thận, sau đó kiểm tra đèn ổn định trên receiver trước khi đưa máy vào vận hành.
- Với ngõ ra NPN, tải phải mắc giữa nguồn dương và dây đen. Đây là lỗi đấu dây rất hay gặp khi thay thế cảm biến ngoài hiện trường.
- Nên đi dây tín hiệu cảm biến tách khỏi dây động lực, dây biến tần và dây contactor để giảm nhiễu ngõ vào PLC.
- Dùng vít M3 để lắp cảm biến, mô-men siết tối đa 0.53 N·m. Không siết quá lực để tránh làm lệch thân hoặc giá đỡ.
- Không vận hành vượt quá dải nhiệt độ, độ ẩm, rung, sốc và mức ánh sáng môi trường mà datasheet cho phép.
- Trong các ứng dụng có bụi bẩn hoặc hơi ẩm, cần vệ sinh bề mặt quang học định kỳ để tránh suy giảm biên độ phát hiện ở khoảng cách xa.
- Giá đỡ và phụ kiện lắp đặt không mặc định đi kèm mọi cấu hình ứng dụng, nên kiểm tra đầy đủ phụ kiện cơ khí trước khi lắp máy.
