-
- Tổng tiền thanh toán:
E3Z-LT66 là cảm biến quang laser kiểu thu phát rời, phù hợp cho các vị trí cần khoảng cách phát hiện xa và tín hiệu ổn định.
Khoảng cách phát hiện định mức 60 m, phù hợp cho băng tải dài, cơ cấu cửa máy hoặc các điểm cần bắt vật từ xa.
Ngõ ra NPN open collector, dễ ghép với PLC và module input DC 24 V trong tủ điều khiển.
Bản này dùng đầu nối M8 4 pin nên đi dây gọn hơn khi cần thay cảm biến nhanh.
Dòng LT làm việc theo cặp phát và thu riêng, giúp phát hiện ổn định hơn khi môi trường có bụi nhẹ hoặc nền phía sau phức tạp.
Nguồn sáng laser đỏ 655 nm, Class 1; thời gian đáp ứng 1 ms max., phù hợp các bài toán đếm hoặc phát hiện vật chuyển động.
Thông số kỹ thuật
| Series | OMRON E3Z-LT / LR / LL – Compact Laser Photoelectric Sensor with Built-in Amplifier |
|---|---|
| Model | E3Z-LT66 |
| Phương thức cảm biến | Thu phát rời (Through-beam) |
| Kiểu ngõ ra | NPN open collector |
| Nguồn cấp | 12 đến 24 VDC ±10%, ripple (p-p) 10% max. |
| Khoảng cách phát hiện định mức | 60 m |
| Kích thước điểm sáng | 5 mm dia. max. tại 3 m |
| Vật chuẩn | Vật chuẩn opaque 12 mm dia. min. |
| Vật nhỏ nhất tham chiếu | 6 mm dia. min. tại 3 m |
| Góc định hướng | Góc định hướng bộ thu 3 đến 15° |
| Nguồn sáng | Laser đỏ LD 655 nm, Class 1 |
| Dòng tiêu thụ | Emitter 15 mA max.; Receiver 20 mA max. |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ đấu ngược cực nguồn, bảo vệ ngắn mạch ngõ ra, bảo vệ đảo cực ngõ ra |
| Thời gian đáp ứng | Operate hoặc reset: 1 ms max. |
| Chế độ hoạt động | Light-ON / Dark-ON selectable |
| Điều chỉnh độ nhạy | Biến trở 1 vòng |
| Thông số tải ngõ ra | Điện áp tải tối đa 26.4 VDC; dòng tải tối đa 100 mA; điện áp dư 1 V max. khi tải dưới 10 mA, 2 V max. khi tải 10 đến 100 mA |
| Cấp bảo vệ | IEC IP67 |
| Ánh sáng môi trường cho phép | Đèn sợi đốt 3,000 lx max.; ánh sáng mặt trời 10,000 lx max. |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -10 đến 55°C, không đóng băng và không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25 đến 70°C, không đóng băng và không ngưng tụ |
| Độ ẩm môi trường | Vận hành 35% đến 85%; lưu trữ 35% đến 95%, không ngưng tụ |
| Điện trở cách điện | 20 MΩ min. tại 500 VDC |
| Độ bền điện môi | 1,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Độ bền rung | 10 đến 55 Hz, biên độ kép 1.5 mm, 2 giờ theo mỗi trục X, Y, Z |
| Độ bền sốc | 500 m/s², 3 lần theo mỗi trục X, Y, Z |
| Kiểu kết nối | Đầu nối M8 4 pin; connector đặt riêng |
| Chỉ thị | Đèn hoạt động màu cam, đèn ổn định màu xanh , đèn nguồn màu cam |
| Vật liệu vỏ | PBT (polybutylene terephthalate) |
Lưu ý lắp đặt & an toàn
- Không sử dụng cảm biến này cho mục đích bảo vệ an toàn con người hoặc các chức năng safety-rated.
- Không để tia laser chiếu trực tiếp vào mắt trong quá trình lắp đặt, căn chỉnh hoặc bảo trì.
- Chỉ dùng nguồn 12 đến 24 VDC. Không cấp nguồn AC cho cảm biến.
- Dùng vít M3 để lắp cảm biến, mô-men siết tối đa 0.53 N·m.
- Với bản đầu nối M8, connector không đi kèm cảm biến. Cần đặt riêng đúng loại XS3F phù hợp.
- Khi thao tác với đầu nối M8, nên tắt nguồn trước khi cắm hoặc tháo connector khỏi cảm biến.
- Mô-men siết khuyến nghị cho đầu nối M8 là 0.3 đến 0.4 N·m để giữ độ kín và chống rung lỏng.
- Dòng LT là kiểu thu phát rời, phải dùng đúng cặp phát và thu tương ứng khi lắp ngoài hiện trường.
- Slit E39-S65A không đi kèm cảm biến. Nếu cần thu hẹp vùng phát hiện, phải đặt riêng phụ kiện này.
