-
- Tổng tiền thanh toán:
E3Z-LS61 2M OMRON Cảm biến quang khoảng cách cài đặt
E3Z-LS61 2M là cảm biến quang khoảng cách cài đặt thuộc dòng E3Z của OMRON, dùng ngõ ra NPN open collector và cáp liền sẵn 2 m. Đây là nhóm distance-settable reflective, phù hợp cho các bài toán phát hiện vật thể ở cự ly gần khi cần giảm ảnh hưởng của nền phía sau hoặc cần kiểm soát rõ khoảng cách tác động trong máy tự động.
Điểm mạnh của model này là cho phép làm việc theo các vùng cài đặt khác nhau: 20 đến 40 mm ở thiết lập BGS nhỏ, 20 đến 200 mm ở thiết lập BGS lớn, ngưỡng nhận tối thiểu 40 mm ở thiết lập FGS nhỏ và 200 mm ở thiết lập FGS lớn. Nhờ đó, E3Z-LS61 2M phù hợp hơn các bài toán phát hiện chi tiết gần đầu sensor, phân biệt vật với nền hoặc kiểm tra vị trí ở không gian hẹp.
Cảm biến hoạt động với nguồn 12 đến 24 VDC ±10%, tiêu thụ dòng tối đa 30 mA và hỗ trợ Light-ON/Dark-ON selectable. Trên thân có biến trở chỉnh độ nhạy 1 vòng, giúp kỹ thuật viên tinh chỉnh nhanh theo màu sắc, độ phản xạ và vị trí thực tế của vật thể tại hiện trường.
Với amplifier tích hợp, cấp bảo vệ IP67 và thời gian đáp ứng tối đa 1 ms, E3Z-LS61 2M phù hợp để ghép với PLC hoặc module input DC 24 V trong các máy đóng gói, lắp ráp, cấp phôi và cơ cấu kiểm tra vị trí. Dạng cáp liền sẵn 2 m cũng thuận tiện khi lắp mới hoặc thay thế nhanh trong tủ máy.
Ngoài hiệu năng phát hiện, model này còn tích hợp các mạch bảo vệ quan trọng như bảo vệ đảo cực nguồn, bảo vệ ngắn mạch ngõ ra, chống nhiễu lẫn nhau và bảo vệ đảo cực ngõ ra. Đây là những yếu tố giúp cảm biến vận hành ổn định hơn trong môi trường công nghiệp có nhiễu điện và chu kỳ đóng cắt liên tục.
Thông số kỹ thuật
| Series | OMRON E3Z – Compact Photoelectric Sensor with Built-in Amplifier |
|---|---|
| Model | E3Z-LS61 2M |
| Phương thức cảm biến | Khoảng cách cài đặt / phản xạ cài đặt khoảng cách (Distance-settable reflective) |
| Kiểu ngõ ra | NPN open collector |
| Kiểu đấu nối | Cáp liền sẵn 2 m |
| Dải phát hiện theo thiết lập BGS | 20 đến 40 mm (BGS min setting); 20 đến 200 mm (BGS max setting) |
| Ngưỡng nhận tối thiểu theo thiết lập FGS | 40 mm (FGS min setting); 200 mm (FGS max setting) |
| Nguồn cấp | 12 đến 24 VDC ±10%, ripple (p-p): 10% max. |
| Dòng tiêu thụ | 30 mA max. |
| Thông số tải ngõ ra | Điện áp tải 26.4 VDC max.; dòng tải 100 mA max. |
| Điện áp dư ngõ ra | 1 V max. khi dòng tải nhỏ hơn 10 mA; 2 V max. khi dòng tải từ 10 đến 100 mA |
| Kiểu ngõ ra điều khiển | Open collector NPN |
| Chế độ hoạt động | Light-ON / Dark-ON selectable |
| Điều chỉnh độ nhạy | Biến trở 1 vòng |
| Thời gian đáp ứng | Operate hoặc reset: 1 ms max. |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ đảo cực nguồn, bảo vệ ngắn mạch ngõ ra, mutual interference prevention và bảo vệ đảo cực ngõ ra |
| Cấp bảo vệ | IEC, IP67 |
| Ánh sáng môi trường cho phép | Đèn sợi đốt: 3,000 lx max.; ánh sáng mặt trời: 10,000 lx max. |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -25 đến 55°C, không đóng băng và không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến 70°C, không đóng băng và không ngưng tụ |
| Độ ẩm môi trường | Vận hành 35% đến 85%; lưu trữ 35% đến 95%, không ngưng tụ |
| Điện trở cách điện | 20 MΩ min. tại 500 VDC |
| Độ bền điện môi | 1,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Độ bền rung | 10 đến 55 Hz, biên độ kép 1.5 mm, 2 giờ theo mỗi trục X, Y, Z |
| Độ bền sốc | 500 m/s², 3 lần theo mỗi trục X, Y, Z |
| Chỉ thị | Đèn hoạt động màu cam, đèn ổn định màu xanh |
| Trọng lượng (đóng gói) | Xấp xỉ 65 g |
Lưu ý lắp đặt & an toàn
- Không sử dụng E3Z-LS61 2M cho mục đích bảo vệ an toàn con người hoặc các chức năng safety-rated.
- Vì đây là cảm biến khoảng cách cài đặt, cần test trực tiếp với đúng vật thể, đúng nền và đúng khoảng cách thực tế trước khi đưa máy vào chạy chính thức. Màu sắc, độ bóng, độ nhám và góc nghiêng của vật thể có thể làm thay đổi đáng kể điểm tác động.
- BGS và FGS là các thiết lập phục vụ kiểm soát khoảng cách phát hiện. Khi đổi bài toán ứng dụng, kỹ thuật viên nên hiệu chỉnh lại độ nhạy và kiểm tra ổn định tín hiệu thay vì dùng nguyên thiết lập cũ.
- Với ngõ ra NPN, tải phải được mắc đúng kiểu giữa nguồn dương và chân output. Đấu nhầm kiểu sink/source là lỗi rất thường gặp khi thay cảm biến trong tủ máy.
- Không để cảm biến làm việc trong môi trường vượt quá thông số công bố, ngoài trời trực tiếp hoặc nơi có hơi hóa chất, dầu hoặc tác động cơ học kéo dài vượt khả năng chịu đựng của thiết bị.
- Khi lắp bằng vít M3, mô-men siết tối đa khuyến nghị là 0.53 N·m. Không siết quá lực để tránh nứt thân cảm biến hoặc biến dạng giá đỡ.
- Cần cố định cáp hợp lý, tránh kéo căng hoặc bẻ gập liên tục tại đầu ra cáp. Việc đi dây đúng cách sẽ giúp duy trì độ bền cơ học và độ ổn định tín hiệu lâu dài.
- Trước khi vận hành, nên kiểm tra lại trạng thái Light-ON/Dark-ON, độ ổn định đèn chỉ thị và phản ứng ngõ ra ở cả điều kiện có vật và không có vật để tránh phát hiện sai trong chu kỳ máy nhanh.
