-
- Tổng tiền thanh toán:
E3Z-D81K-M3J 0.3M OMRON Cảm biến quang phản xạ khuếch tán chịu dầu.
E3Z-D81K-M3J 0.3M là cảm biến quang phản xạ khuếch tán thuộc dòng oil-resistant E3Z của OMRON, phù hợp cho máy công cụ, dây chuyền gia công cơ khí và các khu vực có dầu cắt gọt hoặc sương dầu quanh vị trí lắp đặt.
Model này phát hiện vật thể trực tiếp mà không cần reflector hay bộ phát–thu rời, phù hợp cho các bài toán kiểm tra có hoặc không, xác nhận chi tiết đi qua, phát hiện mép sản phẩm hoặc giám sát vị trí ngắn trong máy tự động.
Khoảng cách phát hiện định mức 100 mm với vật chuẩn là giấy trắng 100 × 100 mm, phù hợp cho ứng dụng cự ly gần cần bố trí gọn, phản hồi nhanh và dễ kiểm soát vùng tác động.
Ngõ ra PNP open collector phù hợp với PLC, module input DC và các hệ điều khiển 24 VDC dùng logic PNP, thuận tiện khi chuẩn hóa theo tủ điện hoặc hệ I/O PNP.
Phiên bản M3J sử dụng đầu nối M8 pre-wired connector 4 pin với dây ngắn 0.3 m, giúp thay sensor nhanh, chuẩn hóa dây kết nối và rút ngắn thời gian dừng máy khi bảo trì.
Cảm biến sử dụng LED hồng ngoại 860 nm, thời gian đáp ứng operate hoặc reset 1 ms max., phù hợp cho các ứng dụng phát hiện vật chuyển động nhanh.
Thiết kế tích hợp bảo vệ đấu ngược cực nguồn, bảo vệ ngắn mạch ngõ ra, chống ảnh hưởng lẫn nhau và bảo vệ đảo cực ngõ ra, giúp tăng độ ổn định khi vận hành ngoài hiện trường.
Thân cảm biến đạt IP67 theo IEC; với dòng oil-resistant, phần thân sensor còn có khả năng oilproof theo tiêu chuẩn nội bộ của OMRON, phù hợp hơn model tiêu chuẩn trong môi trường cơ khí có dầu.
Thông số kỹ thuật
| Series | OMRON E3Z – Compact Photoelectric Sensor with Built-in Amplifier |
|---|---|
| Model | E3Z-D81K-M3J |
| Phương thức cảm biến | Phản xạ khuếch tán (Diffuse-reflective) |
| Phiên bản | Oil-resistant, M8 pre-wired connector, dây 0.3 m |
| Kiểu ngõ ra | PNP open collector |
| Nguồn cấp | 12 đến 24 VDC ±10%, ripple (p-p) 10% max. |
| Khoảng cách phát hiện định mức | 100 mm (giấy trắng 100 × 100 mm) |
| Độ sai khác hành trình | 20% max. của khoảng cách cài đặt |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại 860 nm |
| Dòng tiêu thụ | 30 mA max. |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ đấu ngược cực nguồn, bảo vệ ngắn mạch ngõ ra, mutual interference prevention và bảo vệ đảo cực ngõ ra |
| Thời gian đáp ứng | Operate hoặc reset: 1 ms max. |
| Chế độ hoạt động | Light-ON / Dark-ON selectable |
| Điều chỉnh độ nhạy | Biến trở 1 vòng |
| Thông số tải ngõ ra | Điện áp tải tối đa 26.4 VDC; dòng tải tối đa 100 mA; điện áp dư 1 V max. khi tải dưới 10 mA, 2 V max. khi tải từ 10 đến 100 mA |
| Cấp bảo vệ | IP67 (IEC); với oil-resistant models: IP67 (IEC), oilproof theo tiêu chuẩn nội bộ, không bao gồm cáp và connector |
| Kiểu kết nối | M8 pre-wired connector, 4 pin |
| Chiều dài dây | 0.3 m |
| Gán chân connector | Pin 1 nâu: +V; pin 3 xanh dương: 0V; pin 4 đen: Output; pin 2 không dùng |
| Ánh sáng môi trường cho phép | Đèn sợi đốt: 3,000 lx max.; ánh sáng mặt trời: 10,000 lx max. |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -25 đến 55°C, không đóng băng và không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến 70°C, không đóng băng và không ngưng tụ |
| Độ ẩm môi trường | Vận hành 35% đến 85%; lưu trữ 35% đến 95%, không ngưng tụ |
| Điện trở cách điện | 20 MΩ min. tại 500 VDC |
| Độ bền điện môi | 1,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Độ bền rung | 10 đến 55 Hz, biên độ kép 1.5 mm, 2 giờ theo mỗi trục X, Y, Z |
| Độ bền sốc | 500 m/s², 3 lần theo mỗi trục X, Y, Z |
| Chỉ thị | Đèn hoạt động màu cam; đèn ổn định màu xanh |
| Vật liệu vỏ | PBT (polybutylene terephthalate) |
| Vật liệu thấu kính | Modified polyarylate |
| Trọng lượng (đóng gói) | Xấp xỉ 30 g |
Lưu ý lắp đặt & an toàn
- Không sử dụng E3Z-D81K-M3J cho mục đích bảo vệ an toàn con người hoặc các ứng dụng safety-rated.
- Đây là cảm biến phản xạ khuếch tán nên khoảng cách phát hiện thực tế phụ thuộc mạnh vào màu sắc, kích thước, bề mặt và độ phản xạ của vật thể. Nên test trực tiếp với sản phẩm thật trước khi chốt vị trí lắp.
- Khoảng cách 100 mm được xác lập với giấy trắng 100 × 100 mm. Khi thay bằng vật tối màu, bóng, cong hoặc bề mặt không đồng đều, khoảng cách tác động có thể giảm rõ rệt.
- Với ngõ ra PNP, tải hoặc ngõ vào PLC cần được đấu theo cấu hình phù hợp logic PNP. Cần kiểm tra lại sơ đồ dây trước khi thay thế từ model NPN sang PNP.
- Khi thao tác với đầu nối M8 kim loại, cần tắt nguồn trước khi cắm hoặc tháo connector. Siết nắp connector bằng tay với mô-men 0.3 đến 0.4 N·m; không dùng kìm để tránh làm hỏng connector.
- Tính năng oil-resistant không có nghĩa là chống được mọi loại dầu. Hiệu năng thực tế có thể bị ảnh hưởng bởi loại dầu, phụ gia và điều kiện sử dụng; nên kiểm tra trước trong đúng môi trường làm việc.
- Khả năng IP67 và oilproof nội bộ không bao gồm toàn bộ phần cáp và connector, vì vậy cần bố trí hướng đi dây và vị trí đầu nối hợp lý để duy trì độ bền lâu dài ngoài hiện trường.
- Dùng vít M3 để lắp cảm biến; mô-men siết tối đa 0.53 N·m. Không siết quá lực để tránh biến dạng thân hoặc giá đỡ.
- Ở cự ly phát hiện ngắn, cần chú ý vị trí lắp, góc đặt và nền phía sau để hạn chế phản xạ ngoài ý muốn làm sai trạng thái đầu ra.
